Nghĩa của từ "in shape" trong tiếng Việt

"in shape" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in shape

US /ɪn ʃeɪp/
UK /ɪn ʃeɪp/
"in shape" picture

Thành ngữ

khỏe mạnh, cân đối, có thể hình tốt

in good physical condition; healthy and fit

Ví dụ:
He exercises every day to stay in shape.
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ vóc dáng cân đối.
You need to be in shape to run a marathon.
Bạn cần phải có thể lực tốt để chạy marathon.